Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phát hành" (1)
phát hành

Tiếng Anh
Động từto publish, to issue
Họ phát hành sách mới vào tháng sau.
They will publish a new book next month.
Từ liên quan "phát hành" (5)
phát hành cổ phần mới

Tiếng Anh
Danh từissuance of new shares
thị trường (phát hành) cổ phiếu

Tiếng Anh
Danh từstock (issue) market
dự trữ cho chi phí phát hành trái phiếu

Tiếng Anh
Danh từbond issue deduction
phí phát hành trái phiếu

Tiếng Anh
Danh từbond issue cost
phí phát hành trái phiếu trả dần

Tiếng Anh
Danh từdeferred bond issuance costs
Cụm từ "phát hành" (2)
Công ty cổ phần phát hành cổ phiếu.
A joint-stock company issues shares.
Họ phát hành sách mới vào tháng sau.
They will publish a new book next month.
